USDJPY — Hợp đồng U26
Thống kê hợp đồng U26
Giá trị đầu-98.21652026-06-23
Giá trị cuối7.08422026-09-12
Thấp nhất-107.9852
Cao nhất68.6701
Trung bình-48.6921
Số quan sát81
Chuỗi dữ liệu: USDJPY U26
Giá trị lịch sử — 81 bản ghi
| Ngày | Điểm kỳ hạn |
|---|---|
| 2026-06-23 | -98.2165 |
| 2026-06-24 | -93.8548 |
| 2026-06-25 | -96.7831 |
| 2026-06-26 | -107.9852 |
| 2026-06-27 | -90.9197 |
| 2026-06-28 | -90.9197 |
| 2026-06-29 | -90.9660 |
| 2026-06-30 | -93.4795 |
| 2026-07-01 | -99.4907 |
| 2026-07-02 | -99.5272 |
| 2026-07-03 | -100.6606 |
| 2026-07-04 | -78.9052 |
| 2026-07-05 | -78.9052 |
| 2026-07-06 | -80.2304 |
| 2026-07-07 | -86.4857 |
| 2026-07-08 | -82.8290 |
| 2026-07-09 | -87.8559 |
| 2026-07-10 | -76.3944 |
| 2026-07-11 | -72.7942 |
| 2026-07-12 | -72.7942 |
| 2026-07-13 | -88.2460 |
| 2026-07-14 | -80.6343 |
| 2026-07-15 | -66.7695 |
| 2026-07-16 | -71.9693 |
| 2026-07-17 | -80.0110 |
| 2026-07-18 | -63.0234 |
| 2026-07-19 | -63.0234 |
| 2026-07-20 | -83.1605 |
| 2026-07-21 | -67.9053 |
| 2026-07-22 | -72.1275 |
| 2026-07-23 | -63.5578 |
| 2026-07-24 | -73.8089 |
| 2026-07-25 | -61.4785 |
| 2026-07-26 | -61.4785 |
| 2026-07-27 | -77.2887 |
| 2026-07-28 | -60.9062 |
| 2026-07-29 | -67.2040 |
| 2026-07-30 | -54.9532 |
| 2026-07-31 | -63.2521 |
| 2026-08-01 | 68.6701 |
| 2026-08-02 | 68.6701 |
| 2026-08-03 | -46.9989 |
| 2026-08-04 | -44.5808 |
| 2026-08-05 | -38.4396 |
| 2026-08-06 | -34.7342 |
| 2026-08-07 | -48.3617 |
| 2026-08-08 | -59.4641 |
| 2026-08-09 | -59.4641 |
| 2026-08-10 | -28.3234 |
| 2026-08-11 | -42.3314 |
| 2026-08-12 | -31.6622 |
| 2026-08-13 | -38.0158 |
| 2026-08-14 | -44.2860 |
| 2026-08-15 | -24.0595 |
| 2026-08-16 | -24.0595 |
| 2026-08-17 | -33.4654 |
| 2026-08-18 | -18.4503 |
| 2026-08-19 | -49.4325 |
| 2026-08-20 | -26.9211 |
| 2026-08-21 | -33.4089 |
| 2026-08-22 | -15.1364 |
| 2026-08-23 | -15.1364 |
| 2026-08-24 | -12.6164 |
| 2026-08-25 | -27.8606 |
| 2026-08-26 | -29.6709 |
| 2026-08-27 | -16.4958 |
| 2026-08-28 | -11.4270 |
| 2026-08-29 | -8.9607 |
| 2026-08-30 | -8.9607 |
| 2026-08-31 | -24.2506 |
| 2026-09-02 | -24.2357 |
| 2026-09-03 | -19.0474 |
| 2026-09-04 | -6.1049 |
| 2026-09-05 | -2.4380 |
| 2026-09-06 | -2.4380 |
| 2026-09-07 | -15.8234 |
| 2026-09-08 | -3.5302 |
| 2026-09-09 | -5.8841 |
| 2026-09-10 | -7.0625 |
| 2026-09-11 | -4.1483 |
| 2026-09-12 | 7.0842 |
Về hợp đồng U26 của Đô la Mỹ / Yên Nhật
Trang này tập hợp các quan sát hiện có của USDJPY U26. Biểu đồ theo dõi một hợp đồng theo thời gian, không phải đường cong kỳ hạn giữa nhiều kỳ đáo hạn.
Thống kê tóm tắt các giá trị đã ghi nhận. Số quan sát và khoảng thời gian phụ thuộc vào dữ liệu của hợp đồng, không có nghĩa là thị trường được theo dõi liên tục.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu quan sát cho U26?
Trang có 81 quan sát đã ghi nhận cho USDJPY U26.
Giá trị trung bình mô tả điều gì?
Đó là trung bình cộng của các giá trị lịch sử đã ghi nhận cho hợp đồng, không phải dự báo hay mức giá giao dịch được bảo đảm.