EN VI

GOLD · Hợp đồng Z26

Thống kê Hợp đồng Z26

Giá trị đầu tiên78.96252026-06-23
Giá trị gần nhất40.01002026-09-15
Thấp nhất40.0100
Cao nhất84.9500
Trung bình61.4153
Tổng số bản ghi84

Biểu đồ Vòng đời Đầy đủ của Hợp đồng GOLD Z26

Toàn bộ Giá trị Lịch sử — 84 bản ghi

NgàyĐiểm Kỳ hạn
2026-06-2378.9625
2026-06-2475.5500
2026-06-2575.4771
2026-06-2675.6504
2026-06-2784.9500
2026-06-2884.9500
2026-06-2974.9125
2026-06-3073.4200
2026-07-0174.0454
2026-07-0272.6661
2026-07-0374.0950
2026-07-0473.4100
2026-07-0573.3800
2026-07-0674.1786
2026-07-0771.6956
2026-07-0870.1218
2026-07-0969.9196
2026-07-1068.5340
2026-07-1165.1600
2026-07-1265.1600
2026-07-1368.0608
2026-07-1465.0825
2026-07-1564.1250
2026-07-1661.9280
2026-07-1761.1000
2026-07-1858.5400
2026-07-1958.5400
2026-07-2061.6000
2026-07-2162.0550
2026-07-2261.3175
2026-07-2361.1100
2026-07-2459.9480
2026-07-2574.7600
2026-07-2674.7600
2026-07-2761.4575
2026-07-2859.1460
2026-07-2957.9250
2026-07-3057.4075
2026-07-3157.3667
2026-08-0162.2400
2026-08-0262.2400
2026-08-0355.3850
2026-08-0455.8567
2026-08-0559.1400
2026-08-0658.8967
2026-08-0758.7450
2026-08-0857.3100
2026-08-0957.3100
2026-08-1059.8067
2026-08-1159.6050
2026-08-1259.9700
2026-08-1356.8650
2026-08-1455.4125
2026-08-1561.0600
2026-08-1661.0600
2026-08-1756.4150
2026-08-1855.2100
2026-08-1953.3000
2026-08-2056.7450
2026-08-2157.4150
2026-08-2276.8900
2026-08-2376.8900
2026-08-2456.2867
2026-08-2555.5300
2026-08-2656.3200
2026-08-2754.1550
2026-08-2851.0475
2026-08-2974.5400
2026-08-3074.5400
2026-08-3149.8533
2026-09-0246.1200
2026-09-0345.8300
2026-09-0446.3600
2026-09-0546.4400
2026-09-0646.4400
2026-09-0745.9900
2026-09-0845.3750
2026-09-0944.0600
2026-09-1043.0500
2026-09-1140.3600
2026-09-1260.0600
2026-09-1360.0600
2026-09-1440.2200
2026-09-1540.0100

Tìm hiểu về Hợp đồng GOLD Z26

Trang này hiển thị toàn bộ vòng đời của hợp đồng Z26 thuộc GOLD. Bảng thống kê cung cấp các chỉ số quan trọng, bao gồm giá trị đầu tiên và gần nhất, giá trị thấp nhất, cao nhất và giá trị trung bình cộng trong toàn bộ thời gian tồn tại của hợp đồng này.

Biểu đồ trực quan hóa toàn bộ diễn biến của đường cong điểm kỳ hạn đối với hợp đồng GOLD Z26, từ ngày được ghi nhận đầu tiên đến lần cập nhật mới nhất, dựa trên {count} điểm dữ liệu lịch sử. Điều này giúp bạn phân tích cách điểm kỳ hạn thay đổi khi hợp đồng tiến gần đến ngày đáo hạn và nhận diện những thay đổi mang tính cấu trúc trong đường cong điểm kỳ hạn của GOLD.


Điểm Kỳ hạn GOLD Z26 Ảnh hưởng đến Vùng Margin và Mức Quyền chọn như Thế nào

Các vùng margin và mức quyền chọn chỉ dựa trên giá giao ngay của GOLD sẽ dần mất độ chính xác khi hợp đồng Z26 tiến gần đến ngày đáo hạn, vì chúng không tính đến chi phí lãi suất được phản ánh trong đường cong điểm kỳ hạn. Việc bổ sung các điểm kỳ hạn đã ghi nhận của hợp đồng Z26 sẽ điều chỉnh sự sai lệch này, giúp các vùng và mức luôn phù hợp với cách thị trường thực sự định giá rủi ro của GOLD cho kỳ đáo hạn này.

Với {count} điểm dữ liệu được thu thập cho hợp đồng GOLD Z26, bạn có thể theo dõi chính xác cách mức điều chỉnh này thay đổi trong suốt vòng đời của hợp đồng thay vì chỉ dựa vào một giá trị giao ngay duy nhất.


Câu hỏi Thường gặp: Điểm Kỳ hạn GOLD Z26

Có bao nhiêu bản ghi lịch sử cho hợp đồng GOLD Z26?

Hiện tại trang này chứa {count} giá trị điểm kỳ hạn đã được ghi nhận cho hợp đồng GOLD Z26, bao gồm toàn bộ lịch sử từ lần ghi nhận đầu tiên đến bản cập nhật mới nhất.

Tại sao các giá trị thấp nhất, cao nhất và trung bình lại quan trọng đối với hợp đồng Z26?

Các giá trị thấp nhất, cao nhất và trung bình của hợp đồng GOLD Z26 cho thấy mức độ biến động của đường cong điểm kỳ hạn trong suốt vòng đời của hợp đồng. Biên độ hẹp thường phản ánh chênh lệch lãi suất ổn định, trong khi biên độ rộng cho thấy sự thay đổi lớn hơn về lãi suất tương đối giữa hai đồng tiền trong thời gian hợp đồng còn hiệu lực.

Dữ liệu của hợp đồng Z26 hỗ trợ việc phân tích vùng margin và mức quyền chọn của GOLD như thế nào?

Các điểm kỳ hạn được ghi nhận cho hợp đồng Z26 phản ánh chi phí nắm giữ (cost of carry) đã được thị trường định giá cho GOLD tại kỳ đáo hạn cụ thể này. Khi sử dụng dữ liệu này cùng với giá giao ngay, các vùng margin và mức quyền chọn sẽ được điều chỉnh theo chi phí đó thay vì chỉ dựa trên giá giao ngay.